VĐQG Ai Cập Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Abu Qair Semad
0 - 2 H1 0-0
Đội khách Al Ittihad
Ngày 00:00 · 03/09
Sân đấu Alexandria Stadium · Alexandria
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 03/09
Sân đấu Alexandria Stadium · Alexandria
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

11 Abu Qair Semad 2 trận 3 điểm
17 Al Ittihad 2 trận 1 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ai Cập Abu Qair Semad 0 - 2 Al Ittihad
Cup Al Ittihad 0 - 0 Abu Qair Semad
Mohamed Alaa Yellow Card Abu Qair Semad
Kenneth Semakula Substitution 1 · Kiến tạo: Mahmoud Emad Al Ittihad
Joseph Arumala Substitution 2 · Kiến tạo: Nour Alaa Al Ittihad
Mostafa Abdelrehim Substitution 1 · Kiến tạo: Ali Hussein Abu Qair Semad
Seif Shika Substitution 2 · Kiến tạo: Favour Akem Abu Qair Semad
Ramez Milad Substitution 3 · Kiến tạo: Mohamed Ashraf Abu Qair Semad
Hossam Hassan Normal Goal Al Ittihad
Hossam Hassan Yellow Card Al Ittihad
Mohamed Toni Substitution 3 · Kiến tạo: Ahmed Atef Al Ittihad
Pascal Phiri Substitution 4 · Kiến tạo: Youssry Wahid Al Ittihad
Youssef Hamdi Substitution 4 · Kiến tạo: Emad Hamdi Abu Qair Semad
Islam Ashraf Substitution 5 · Kiến tạo: Ahmed Dahesh Abu Qair Semad
Hossam Hassan Substitution 5 · Kiến tạo: John Okoye Ebuka Al Ittihad
Isaac Johnson Saviour Normal Goal · Kiến tạo: John Okoye Ebuka Al Ittihad

Abu Qair Semad

4-5-1

Huấn luyện viên Magdy Abdelaaty

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Genesh G
  • 6 M. Alaa D
  • 20 Ahmed Awad D
  • 3 Gaber Kamel D
  • 12 I. Ashraf D
  • 14 R. Milad M
  • 11 Mostafa Rahim M
  • 30 Y. Hamdi M
  • 15 O. Ibrahim M
  • 21 Seif Shika M
  • 9 Mahmoud Abou Gouda F

Cầu thủ dự bị

  • 8 E. Hamdi M
  • 23 F. Akem F
  • 7 Mohamed Ashraf M
  • 24 A. El Gazar D
  • 17 Emad Fathy M
  • 4 Mohamed Dabash D
  • 29 Ali Hussein F
  • 25 Mohamed Saeed G
  • 27 Ahmed Dahesh D

Al Ittihad

4-2-3-1

Huấn luyện viên Hamza El Gamal

Đội hình xuất phát

  • 1 Sobhi Soliman G
  • 24 Momen Awad D
  • 7 Mohamed Mostafa Mido D
  • 5 Mostafa Ibrahim D
  • 30 K. Mosaad D
  • 23 I. Saviour M
  • 44 K. Semakula M
  • 35 Pascal Phiri M
  • 8 Mohamed Toni M
  • 80 J. Arumala M
  • 10 Hossam Hassan F

Cầu thủ dự bị

  • 18 J. Ebuka F
  • 14 Mohamed Fakhry M
  • 25 Mahmoud Emad M
  • 37 A. Atef M
  • 19 Nour Alaa M
  • 31 Ali El Gabry G
  • 4 Islam Abdallah D
  • 12 Momen Sherif D
  • 11 Youssry Wahid F
Abu Qair Semad
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Al Ittihad
263 Chuyền chính xác 374
6 Sút trong vòng cấm 8
4 Sút ngoài vòng cấm 4
3 Sút bị chặn 4
9 Free Kicks 12
2 Sút trúng mục tiêu 5
3 Thủ môn cản phá 2
5 Sút chệch mục tiêu 3
2 Việt vị 3
348 Tổng đường chuyền 437
10 Tổng cú sút 12
1 Thẻ vàng 1
5 Phạt góc 9
12 Phạm lỗi 9
0 Thẻ đỏ 0
44% Kiểm soát bóng 56%
VĐQG Ai Cập Bet365
Cả trận Hiệp một
Abu Qair Semad Al Ittihad

1X2

1 3 X 2.62 2 2.45

AH

H +1.5 1.12 A -1.5 1.1

O/U

O 2.5 3.4 U 2.5 1.3

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 2.62 N 1.44

1X2

1 4 X 1.73 2 3.4

AH

H +0.75 1.16 A -0.75 1.12

O/U

O 0.5 1.67 U 0.5 2.1

O/E

O 2.38 E 1.57
Tỷ số chính xác
0-0 4.75 0-1 5.5 1-0 6 0-2 10 1-1 6 2-0 13 0-3 26 1-2 13 2-1 15 3-0 34 0-4 51 1-3 29 2-2 26 3-1 41 4-0 81 0-5 151 1-4 67 2-3 51 3-2 51 4-1 81 5-0 151 1-5 151 2-4 126 3-3 101 4-2 151 5-1 151

Al Ittihad 20 cầu thủ

Youssry Wahid 11 · F
Số phút 15 Điểm số 6.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.85
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Momen Sherif 12 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Islam Abdallah 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ali El Gabry 31 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nour Alaa 19 · M
Số phút 45 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.46
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Atef 37 · M
Số phút 15 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.52
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mahmoud Emad 25 · M
Số phút 45 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.76
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Fakhry 14 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Ebuka 18 · F
Số phút 6 Điểm số 6.3 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sobhi Soliman 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Momen Awad 24 · D
Số phút 90 Điểm số 7.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.43
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Mostafa Mido 7 · D
Số phút 90 Điểm số 7.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.13
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
64
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mostafa Ibrahim 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.37
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Mosaad 30 · D
Số phút 90 Điểm số 7.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.19
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Saviour 23 · M
Số phút 90 Điểm số 6.21 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.21
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Semakula 44 · M
Số phút 45 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.58
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pascal Phiri 35 · M
Số phút 75 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.37
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Toni 8 · M
Số phút 75 Điểm số 6.95 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.95
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Arumala 80 · M
Số phút 45 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.41
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hossam Hassan 10 · F
Số phút 84 Điểm số 8.04 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
8.04
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0

Abu Qair Semad 20 cầu thủ

Ahmed Dahesh 27 · D
Số phút 14 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.29
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Saeed 25 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ali Hussein 29 · F
Số phút 28 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.39
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Dabash 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emad Fathy
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. El Gazar 24 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Ashraf
Số phút 28 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.15
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Akem 23 · F
Số phút 28 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.29
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Hamdi 8 · M
Số phút 15 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.02
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Genesh 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.54
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Alaa 6 · D
Số phút 90 Điểm số 5.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ahmed Awad 20 · D
Số phút 90 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.94
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gaber Kamel 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.21
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Ashraf 12 · D
Số phút 76 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.62
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Milad 14 · M
Số phút 62 Điểm số 6.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.73
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mostafa Rahim 11 · M
Số phút 62 Điểm số 5.74 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
5.74
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Hamdi 30 · M
Số phút 75 Điểm số 6.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.08
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Ibrahim 15 · M
Số phút 90 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.49
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Seif Shika 21 · M
Số phút 62 Điểm số 5.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
5.87
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mahmoud Abou Gouda 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.36
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
22
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0