Hạng Hai Anh Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Burton Albion
4 - 1 H1 2-1
Đội khách AFC Wimbledon
Ngày 01:45 · 03/09
Sân đấu Pirelli Stadium · Burton upon Trent
Trọng tài D. Brown
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 03/09
Sân đấu Pirelli Stadium · Burton upon Trent
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài D. Brown

Bảng xếp hạng · 2026

12 Burton Albion 3 trận 4 điểm
16 AFC Wimbledon 3 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Hai Anh Burton Albion 4 - 1 AFC Wimbledon
Hạng Hai Anh Burton Albion 1 - 0 AFC Wimbledon
Hạng Hai Anh AFC Wimbledon 0 - 1 Burton Albion
Hạng Hai Anh Burton Albion 1 - 1 AFC Wimbledon
Hạng Hai Anh AFC Wimbledon 1 - 1 Burton Albion
Jayden Stockley Normal Goal · Kiến tạo: James Tilley AFC Wimbledon
George Evans Normal Goal Burton Albion
Alistair Smith Own Goal Burton Albion
Charlie Webster Normal Goal · Kiến tạo: Kyran Lofthouse Burton Albion
Donnell McNeilly Substitution 1 · Kiến tạo: Aron Sasu AFC Wimbledon
Zack Nelson Substitution 2 · Kiến tạo: Callum Maycock AFC Wimbledon
Dan Sweeney Substitution 3 · Kiến tạo: Steven Sessegnon AFC Wimbledon
George Evans Substitution 1 · Kiến tạo: Joe Cameron Lewis Burton Albion
Will Collar Substitution 2 · Kiến tạo: Kain Adom Burton Albion
Andy Yiadom Yellow Card AFC Wimbledon
Caylon Vickers Normal Goal · Kiến tạo: Sulyman Krubally Burton Albion
Caylon Vickers Substitution 3 · Kiến tạo: Emeka Adeile Burton Albion
Jack Armer Yellow Card Burton Albion
Jack Armer Substitution 4 · Kiến tạo: H. Araujo Burton Albion
Kyran Lofthouse Substitution 5 · Kiến tạo: Zac Scutt Burton Albion

Burton Albion

3-4-2-1

Huấn luyện viên G. Bowyer

Đội hình xuất phát

  • 34 C. Addai G
  • 6 T. Sibbick D
  • 12 G. Evans D
  • 26 F. Delap D
  • 15 K. Lofthouse M
  • 41 Sulyman Krubally M
  • 4 K. Chauke M
  • 3 J. Armer M
  • 14 W. Collar M
  • 8 C. Webster M
  • 18 Caylon Vickers F

Cầu thủ dự bị

  • 24 Harvey Araujo D
  • 27 K. Dudek G
  • 31 J. Lewis D
  • 40 Zac Scutt F
  • 20 J. Sraha D
  • 23 Emeka Adeile D
  • 29 Kain Adom F

AFC Wimbledon

3-5-2

Huấn luyện viên J. Jackson

Đội hình xuất phát

  • 20 J. McDonnell G
  • 17 A. Yiadom D
  • 26 D. Sweeney D
  • 6 R. Johnson D
  • 7 J. Tilley M
  • 10 Z. Nelson M
  • 12 A. Smith M
  • 21 M. Hippolyte M
  • 3 S. Seddon M
  • 19 Donnell McNeilly F
  • 9 J. Stockley F

Cầu thủ dự bị

  • 33 I. Ogundere D
  • 29 A. Sasu F
  • 2 S. Sessegnon D
  • 18 Delano McCoy-Splatt\t M
  • 8 C. Maycock M
  • 5 O. Harrison M
  • 1 N. Bishop G
Burton Albion
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
AFC Wimbledon
335 Chuyền chính xác 330
5 Sút trong vòng cấm 14
5 Sút ngoài vòng cấm 5
2 Sút bị chặn 6
11 Free Kicks 7
5 Sút trúng mục tiêu 4
2 Thủ môn cản phá 2
3 Sút chệch mục tiêu 9
1 Việt vị 3
432 Tổng đường chuyền 413
10 Tổng cú sút 19
1 Thẻ vàng 1
4 Phạt góc 7
8 Phạm lỗi 14
0 Thẻ đỏ 0
35% Kiểm soát bóng 65%
Hạng Hai Anh Bet365
Cả trận Hiệp một
Burton Albion AFC Wimbledon

1X2

1 2.25 X 3.1 2 3.3

AH

H +0.75 1.18 A -0.75 1.52

O/U

O 2.5 2.1 U 2.5 1.7

O/E

O 2.05 E 1.8

BTTS

Y 1.91 N 1.91

1X2

1 2.75 X 2.1 2 4

AH

H +0.75 1.13 A -0.75 1.26

O/U

O 0.5 1.4 U 0.5 2.75

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 8.5 0-1 10 1-0 7 0-2 19 1-1 6 2-0 9.5 0-3 41 1-2 13 2-1 9 3-0 19 0-4 81 1-3 29 2-2 15 3-1 19 4-0 41 0-5 301 1-4 67 2-3 41 3-2 29 4-1 41 5-0 81 1-5 201 2-4 81 3-3 51 4-2 51 5-1 81 6-0 251 2-5 301 3-4 151 4-3 101 5-2 126 6-1 251 3-5 501 4-4 301 5-3 301 6-2 401

Burton Albion 18 cầu thủ

J. Armer 3 · M
Số phút 89 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
C. Addai 34 · G
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Sraha 20 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zac Scutt 40 · F
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Lewis 31 · D
Số phút 25 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.58
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Dudek 27 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Harvey Araujo 24 · D
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Webster 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Sibbick 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.08
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Lofthouse 15 · M
Số phút 89 Điểm số 6.23 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.23
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sulyman Krubally 41 · M
Số phút 90 Điểm số 7.15 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.15
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
22
Tranh chấp thắng
17
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Evans 12 · D
Số phút 65 Điểm số 7.45 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
7.45
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Delap 26 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
65
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Collar 14 · M
Số phút 65 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Chauke 4 · M
Số phút 90 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Caylon Vickers
Số phút 81 Điểm số 7.92 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
7.92
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emeka Adeile 23 · D
Số phút 9 Điểm số 6.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.16
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kain Adom
Số phút 25 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.51
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

AFC Wimbledon 18 cầu thủ

J. Tilley 7 · M
Số phút 90 Điểm số 7.57 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.57
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Yiadom 17 · D
Số phút 90 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.05
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
5
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
N. Bishop 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Harrison 5 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Maycock 8 · M
Số phút 29 Điểm số 5.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
5.87
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Delano McCoy-Splatt\t 18 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Ogundere 33 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Sasu 29 · F
Số phút 29 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.25
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Sessegnon 2 · D
Số phút 29 Điểm số 5.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
5.69
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Sweeney 26 · D
Số phút 61 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.02
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Stockley 9 · F
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
20
Tranh chấp thắng
13
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Smith 12 · M
Số phút 90 Điểm số 5.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.57
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Seddon 3 · M
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Nelson 10 · M
Số phút 61 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.24
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Donnell McNeilly 19 · F
Số phút 61 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.65
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Johnson 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.14
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Hippolyte 21 · M
Số phút 90 Điểm số 5.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.55
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. McDonnell 20 · G
Số phút 90 Điểm số 5.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.76
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0