Đội chủ nhà
Hapoel Beer Sheva
2 - 2 H1 1-0
Đội khách
Hapoel Haifa
Ngày 00:00 · 03/09
Sân đấu Toto Turner Stadium
Trọng tài —
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 1
Ngày 03/09
Sân đấu Toto Turner Stadium
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài
Miguel Vitor Yellow Card
Hapoel Beer Sheva
■
Eilel Peretz Normal Goal
Hapoel Beer Sheva
●
Wahib·Habiballa Substitution 1 · Kiến tạo: yaad gonen
Hapoel Haifa
↔
Liran Rotman Substitution 2 · Kiến tạo: William Agade
Hapoel Haifa
↔
Alon Turgeman Normal Goal · Kiến tạo: Arial Mendy
Hapoel Haifa
●
Amit Ohana Substitution 1 · Kiến tạo: Mohamad Abu Rumi
Hapoel Beer Sheva
↔
Arial Mendy Yellow Card
Hapoel Haifa
■
Javon East Normal Goal · Kiến tạo: guy mizrahi
Hapoel Beer Sheva
●
Miguel Vitor Substitution 2 · Kiến tạo: Idan Nachmias
Hapoel Beer Sheva
↔
Amir Chaim·Ganah Substitution 3 · Kiến tạo: Hamode Kanaan
Hapoel Beer Sheva
↔
Shai Elias Substitution 3 · Kiến tạo: C Diakité
Hapoel Haifa
↔
Javon East Substitution 4 · Kiến tạo: Yonas Malede
Hapoel Beer Sheva
↔
Eilel Peretz Substitution 5 · Kiến tạo: João Victor
Hapoel Beer Sheva
↔
Alon Turgeman Substitution 4 · Kiến tạo: Itai Zafrani
Hapoel Haifa
↔
Mohamad Abu Rumi Yellow Card
Hapoel Beer Sheva
■
Idan Nachmias Penalty cancelled
Hapoel Beer Sheva
•
Matan Ambar Red Card
Hapoel Haifa
■
C Keita Yellow Card
Hapoel Haifa
■
C Keita Substitution 5 · Kiến tạo: Israel Sali Pahima
Hapoel Haifa
↔
naor sabag Penalty
Hapoel Haifa
●
543 Tổng đường chuyền 302
VĐQG Israel Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Haifa
AH
H +0.5 1.12 A -0.5 2.85
AH
H +0.5 1.13 A -0.5 1.95
Tỷ số chính xác
0-0 17 0-1 21 1-0 9 0-2 41 1-1 9.5 2-0 8 0-3 67 1-2 21 2-1 8.5 3-0 10 0-4 201 1-3 41 2-2 17 3-1 11 4-0 17 1-4 101 2-3 41 3-2 21 4-1 19 5-0 29 2-4 101 3-3 41 4-2 34 5-1 34 6-0 51 3-4 126 4-3 67 5-2 51 6-1 51 7-0 101 4-4 201 5-3 101 6-2 101 7-1 126 8-0 301 5-4 351 6-3 251 7-2 201 8-1 351
Hapoel Beer Sheva 20 cầu thủ
O. Marciano 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.23
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
M. Vítor 4 · D
Số phút 68 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 6.42
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 81
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 76
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
I. Rotman 12 · D
Số phút 90 Điểm số 6.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.87
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 87
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 83
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pedro Amador 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
João Victor 70 · F
Số phút 15 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.63
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
I. Nachmias 15 · D
Số phút 22 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.29
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Y. Malede 14 · F
Số phút 15 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.48
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
M. Kna'an 8 · F
Số phút 22 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.64
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
D. Diop 44 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
M. Abu Rumi 45 · F
Số phút 35 Điểm số 6.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 35
- Điểm số
- 6.85
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
M. Baltaxa 3 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
O. Davidzada 13 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
G. Mizrahi 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.52 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.52
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 1
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 74
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
E. Peretz 7 · M
Số phút 75 Điểm số 7.92 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 7.92
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 50
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Ventura 25 · M
Số phút 90 Điểm số 6.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.98
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 6
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
N. Yehoshua 28 · M
Số phút 90 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.39
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 55 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 55
- Điểm số
- 6.13
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
J. East 20 · F
Số phút 75 Điểm số 8.02 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 8.02
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
A. Ganah 11 · F
Số phút 68 Điểm số 7.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 7.11
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hapoel Haifa 20 cầu thủ
Itay Zafrani 18 · F
Số phút 14 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.75
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
W. Agada 9 · F
Số phút 45 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.34
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
M. Ambar 23 · G
Số phút 84 Điểm số 5.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 5.8
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
T. Arbel 3 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 21 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.48
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Y. Gonen 15 · F
Số phút 45 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.66
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
D. Malul 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
T. Naim 42 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
I. S. Fahima 11 · M
Số phút 2 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 2
- Điểm số
- 6
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Y. Gerafi 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.41
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
N. Cohen 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.23
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
G. Diba 25 · D
Số phút 90 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.62
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
D. Župarić 13 · D
Số phút 90 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.33
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
A. Mendy 77 · D
Số phút 90 Điểm số 6.12 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.12
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 1
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Cheick Keita 8 · M
Số phút 88 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 88
- Điểm số
- 6.45
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 5
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
N. Sabag 55 · M
Số phút 90 Điểm số 6.46 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.46
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
W. Habiballa 14 · M
Số phút 45 Điểm số 5.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 5.85
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
S. Elias 10 · M
Số phút 69 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 6.1
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
L. Rotman 7 · M
Số phút 45 Điểm số 5.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 5.66
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
A. Turgeman 17 · F
Số phút 76 Điểm số 7.69 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 7.69
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0